8 lượt xem

Cư rê trong tiếng Hàn là gì? Nói Vâng tiếng Hàn như thế nào?

Cư rê tiếng hàn nghĩa là gì

Cu ré trong tiếng Hàn là gì? Đây là một trong những cụm từ được sử dụng nhiều nhất ở Hàn Quốc và rất dễ nghe khi xem kpop, kdrama hoặc giao tiếp với các bạn Hàn Quốc. Trong bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ giúp bạn định nghĩa từ rê rê (그래) và hướng dẫn bạn một số cách để nói “vâng” và “vâng” trong tiếng Hàn.

Nội dung [ẩn]

Bạn đang xem: Cư rê tiếng hàn nghĩa là gì

그래 / keu-rae /: Được rồi, vâng, đúng vậy, …

Đây là một từ mà người Hàn Quốc thường sử dụng, và người Việt Nam thường phát âm nó là cu re hoặc cu de. Nhưng cur là cách đọc chính xác nhất.

Cư rê tiếng Hàn nghĩa là gì

1. (các bạn) – nói có một cách lịch sự

예 (ye): Vâng, được rồi.

hoàn toàn đồng nghĩa với từ chữa bệnh, 예 giống như bạn đã nói, thể hiện sự đồng tình, đồng ý.

Chủ yếu được sử dụng trong các tình huống trang trọng, lịch sự.

2. (ne) – Nói có bằng tiếng Hàn

네 (ne), 예 (ye) và 그래 / ceu-rae / có thể hoán đổi cho nhau khi giao tiếp bằng tiếng Hàn.

Bạn có thể sử dụng 네 (ne) trong hầu hết các tình huống mà không phải lo lắng về việc xúc phạm người khác.

3. 응 (eung) hoặc 어 (eo) – “vâng” trong tiếng Hàn để biểu thị sự gần gũi

응 (eung) hoặc 어 (eo) là những từ dùng trong tình huống thân mật, gần gũi. Đàn ông thường sử dụng 어 (thắt lưng).

Xem thêm: Điểm chứng khoán là gì? Có ý nghĩa như thế nào đối với thị trường chứng khoán?

Bạn chỉ nên sử dụng nó khi nói chuyện với bạn bè thân thiết.

Xem thêm:

  • • Top 11 phần mềm dịch tiếng Hàn tốt nhất hiện nay
  • • Cách viết cv sample korean chuẩn 2022 li>
  • • 10 Trang web học tiếng Hàn miễn phí hàng đầu Hoạt động

Cách nói Vâng, Đồng Ý bằng tiếng Hàn

Ví dụ 1:

A:? (miguksaraminnikka)

Bạn có phải là người Mỹ không?

b :, 미국 사람 입니다. (thôi, miguksaramimnida)

Vâng, tôi là người Mỹ

Ví dụ 2:

a: 좋아 하세요? (gimchireul joahaseyo)

Bạn có thích kim chi không?

b:, 좋아해요. (ne, joahaeyo)

Xem thêm: Giáng Sinh – Noel là gì? Nguồn gốc, ý nghĩa và các món ăn ngày Giáng Sinh

Có, tôi rất thích kim chi.

Ví dụ 3:

a: 예뻐? (na yeppeo)

Tôi có xinh không?

b :, 너무 예뻐! (eo, neomu yeppeo)

Vâng, bạn thật đẹp

a: 좋아? (igeo joa)

Điều này có tốt không?

b:, (eung, joa)

Có, điều đó tốt.

Ví dụ cách nói Cư rề tiếng Hàn

Bài viết trên đây vừa chia sẻ với các bạn curé trong tiếng Hàn Quốc là gì và một số cách nói xin vâng trong tiếng Hàn. Hy vọng bài viết này có thể mang đến cho bạn những kiến ​​thức tiếng Hàn bổ ích.

Xem thêm: Tê tay là dấu hiệu của bệnh gì? 10 nguyên nhân phổ biến • Hello Bacsi

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.