• Trang chủ
  • Hỏi đáp
  • Bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật – Tổng hợp những mẫu hay
5 lượt xem

Bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật – Tổng hợp những mẫu hay

Giới thiệu bản thân tiếng nhật là gì

Chuẩn bị phần giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật là rất quan trọng để gây ấn tượng với nhà tuyển dụng và giúp bạn hoàn thành đơn hàng dễ dàng hơn.

Giới thiệu bản thân là việc làm bạn cần phải trải qua khi tham gia phỏng vấn

Bạn đang xem: Giới thiệu bản thân tiếng nhật là gì

Tự giới thiệu bản thân là điều bạn cần phải trải qua khi đi phỏng vấn

Một bản giới thiệu bản thân là cần thiết để có một cuộc phỏng vấn thành công. Phần giới thiệu bản thân đầy đủ, trôi chảy và tự tin sẽ giúp bạn có thêm sự đồng cảm và có cơ hội đạt điểm cao trong các nghiệp đoàn hoặc công ty Nhật Bản. Để làm cho quá trình phỏng vấn dễ dàng hơn, hãy xem một số lời giới thiệu bản thân của người Nhật dưới đây.

1. Cấu trúc tự giới thiệu cơ bản trong tiếng Nhật

Cấu trúc của phần giới thiệu cơ bản bao gồm một số nội dung như:

1.1 Xin chào

Bạn hãy nói Hajimemashite trong lần đầu tiên giới thiệu về bản thân

Vui lòng nói hajimemashite khi giới thiệu bản thân lần đầu tiên

Trước khi giới thiệu bản thân, bạn nên nói “hajimemashite” (は じ め ま し て), có nghĩa là rất vui được gặp bạn. Trong tiếng Việt, bạn có thể thấy câu này lạ và trang trọng. Nhưng đối với văn hóa Nhật Bản, nó thể hiện sự lịch sự và độc thân trong giao tiếp.

Khi nói hajimemashite, bạn cần phải nói với sự chân thành và cúi đầu 90 độ. Đây là yếu tố quan trọng giúp bạn tạo ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng.

Tiếp theo, bạn cần chào trước khi giới thiệu thông tin cá nhân của mình. Tùy thuộc vào thời điểm phỏng vấn, bạn có thể thêm “ohayou” / “ohayou gozaimasu” hoặc “konnichiwa” hoặc “konbanwa” có nghĩa là chào buổi sáng, buổi chiều, buổi tối tốt lành.

Thuật ngữ “ohayou” / “ohayou gozaimasu” thường được sử dụng trước 12 giờ trưa. Trong khi “konnichiwa” được sử dụng trước 5 giờ chiều, “konbanwa” được sử dụng sau 5 giờ chiều cho đến nửa đêm.

1.2 Tự giới thiệu

Để người phỏng vấn hiểu rõ hơn về bạn, khi giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật, bạn cần cung cấp một số thông tin như: quê quán, tên, tuổi, công việc hiện tại, trình độ học vấn, nguyện vọng tương lai, sở thích …

Bạn có thể giới thiệu tên bằng cách nói “riêng tư は + [tên] +”

Ví dụ: watashi wa kami desu, nghĩa là tên tôi là kami.

1.3 Giới thiệu độ tuổi

Để nhà phỏng vấn hiểu rõ hơn về bạn, hãy giới thiệu về tuổi tác của mình

Giới thiệu tuổi của bạn để người phỏng vấn biết rõ hơn về bạn

Để mô tả tuổi của bạn, hãy nói “nenrei wa 21 sai desu” (nenrei wa 21 sai desu), có nghĩa là bây giờ tôi 21 tuổi.

1.4 Giới thiệu về nơi ở, quê quán, quốc tịch

Tiếp theo, bạn sẽ cần giới thiệu nơi ở và quê quán của mình.

Một số câu về nơi ở:

  • ハ ノ イ か ら き ま し た (hanoi kara kimashita) nghĩa là tôi đến từ Hà Nội.
  • ハ ノ イ に 居 ん で い ま す (hanoi ni sundeimasu) nghĩa là tôi sống ở Hà Nội.
  • ハ ノ イ に Sống ん で い ま す (hanoi ni sundeimasu) li>
  • わ た し の Cư trú は. . . Desu. (watashi no juusho wa … desu) có nghĩa là địa chỉ nhà của tôi là…. Ví dụ: 157 – 159 xuân hồng tân bình

1.5 Giới thiệu trình độ học vấn của bạn bằng tiếng Nhật

Bạn cần học một số câu giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật để trả lời phỏng vấn

Bạn cần học một số câu giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật để trả lời phỏng vấn

Để mô tả trình độ học vấn của mình, bạn có thể nói:

  • … Đại học の sinh viên で す Đại học Kỹ thuật で miễn cưỡng … (daigaku no gakusei desu) có nghĩa là tôi là sinh viên đại học …
  • … Đại học で miễn cưỡng して い ま す (daigaku de benkyoushiteimasu) có nghĩa là tôi đã học đại học …
  • … tốt nghiệp đại học し ま し た. (daigaku wo sotsugyou shimashita) có nghĩa là tôi đã tốt nghiệp đại học …
  • Đại học Kỹ thuật の sinh viên で す Đại học Kỹ thuật で hầu như không し て い ま す (koukadaigaku no gakusei desu) có nghĩa là tôi là sinh viên khoa học và kỹ thuật.
  • Đại học Kỹ thuật で て い ま す (koukadaigaku de) benkyoushiteimasu) có nghĩa là tôi đã tốt nghiệp Đại học Bách khoa.
  • Tôi tốt nghiệp Đại học Kỹ thuật し ま し た. (koukadaigaku wo sotsugyoushimashita) có nghĩa là tôi đã tốt nghiệp trường bách khoa.

1.6 Giới thiệu nghề nghiệp

Ngoài ra, giới thiệu việc làm là một phần thiết yếu của phần tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật.

Ví dụ: bạn nói: Riêng tư は エ ン ジ ニ ア で す. (watashi wa enjinia desu) có nghĩa là tôi là một kỹ sư.

1.7 Trích dẫn về sở thích và ước mơ trong tương lai

Bạn có thể giới thiệu thêm về sở thích và ước mơ tương lai của mình

Xem thêm: Hắt xì hơi 1 cái, 2 cái, liên tục là điềm báo gì ? Hắt xì hơi theo giờ có ý nghĩa gì ?

Bạn có thể cho chúng tôi biết thêm về sở thích và ước mơ trong tương lai của bạn không

Bạn có thể nói:

  • Hạnh phúc riêng tư là thế này を 読 み す. no yume wa) có nghĩa là ước mơ trong tương lai của tôi là …

Ví dụ: riêng tư の tương lai の ước mơ は __ Nhật Bản に du lịch す る こ と で す. Cho biết ước mơ trong tương lai của tôi là đi du lịch Nhật Bản.

1.8 Cách kết thúc phần giới thiệu bản thân ấn tượng

Ở cuối phần giới thiệu, hãy nói よ ろ し く お な が い し ま す (yoroshiku onegaishimasu) và mong nhận được sự giúp đỡ của bạn.

Đây là một cụm từ thường được sử dụng khi gặp mặt lần đầu tiên. Nó thể hiện sự lịch sự và tôn trọng cũng như hy vọng rằng người mà bạn giao tiếp có thể giúp đỡ bạn.

2. Giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật khi phỏng vấn

Trong một cuộc phỏng vấn, bạn cần lịch sự và sử dụng ngôn ngữ lịch sự khi giới thiệu bản thân. Đặc biệt trong các cuộc phỏng vấn xin việc, hãy chú ý nhiều hơn.

2.1 Giới thiệu ngắn gọn về bản thân bằng tiếng Nhật

Bạn nên giới thiệu bản thân ngắn gọn bằng tiếng Nhật

Bạn nên giới thiệu ngắn gọn về bản thân bằng tiếng Nhật

Giới thiệu bản thân là một cách giúp nhà tuyển dụng hiểu rõ hơn về trình độ và trình độ tiếng Nhật cũng như khả năng xử lý tình huống của bạn. Dưới đây là một số điều cần ghi nhớ khi bạn giới thiệu:

Giới thiệu bản thân ngắn gọn, không lan man tiếng Nhật. Điều này sẽ giúp bạn ghi điểm trước nhà tuyển dụng và dễ dàng trả lời các câu hỏi tiếp theo.

Bạn cần thể hiện mức độ tự tin thích hợp để cho nhà tuyển dụng thấy rằng bạn là người biết lắng nghe và chú ý.

Hãy giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật một cách thoải mái và tự nhiên, và đừng quên nhìn thẳng vào mắt người phỏng vấn!

2.2 Nói về điểm mạnh của bạn

Bạn hãy giới thiệu về sở trường của mình và kỹ năng phù hợp với công việc

Vui lòng mô tả điểm mạnh và kỹ năng của bạn cho công việc này

Tại thời điểm này, nhà tuyển dụng sẽ xem xét liệu điểm mạnh và khả năng của bạn có đủ đáp ứng yêu cầu công việc của họ hay không. Hãy giới thiệu sự hiểu biết của bạn về công việc, chuyên môn của bạn và các kỹ năng phù hợp với công việc. Tránh nói vô nghĩa về những thứ không liên quan đến công việc.

Bạn có thể nói: (nghĩa là sức mạnh của tôi là niềm hy vọng của một kẻ tham lam, tôi luôn có khát vọng vươn lên trong cuộc sống. Tôi luôn đặt ra cho mình những mục tiêu và rèn luyện hàng ngày để đạt được chúng).

2.3 Hãy cẩn thận khi nói về điểm yếu của bạn

Trong bài phỏng vấn bạn cũng cần nói về 1-2 nhược điểm của bản thân

Bạn cũng cần nói về 1-2 điểm yếu trong cuộc phỏng vấn

Trong phần giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật, bạn cũng cần nói về điểm yếu của mình. Hãy nói về 1-2 điểm yếu của bạn ảnh hưởng ít hoặc không ảnh hưởng đến công việc của bạn. Ngoài ra, bạn phải tránh nói những điều khiến nhà tuyển dụng nghĩ rằng bạn là người kém cỏi, kém cỏi hoặc bất cẩn.

Bạn có thể nói: Tôi có rất nhiều điểm yếu, nhưng chúng chắc chắn không ảnh hưởng đến công việc của tôi.

Sau khi nói về điểm yếu của mình, bạn có thể thêm câu い く ら 大 変 で も 頑 張 り ま す. (ikurataihen demo ganbarimasu) có nghĩa là dù khó khăn đến đâu, tôi cũng sẽ cố gắng hết sức.

2.4 Kết thúc cuộc phỏng vấn ấn tượng

Bạn hãy nói một số câu về nguyện vọng của mình để kết thúc ấn tượng hơn

Vui lòng nói một vài câu ấn tượng hơn mà bạn muốn kết thúc

Để gây ấn tượng với một cuộc phỏng vấn, bạn có thể nói ど う ぞ よ ろ し く, お 館 い し ま す. (douzo yoroshiku, onegai shimasu) Điều đó có nghĩa là tôi rất vui khi được giúp đỡ!

Sau đó, hãy nói (watashi no kibouwanihon e itte, kazoku no tame ni, okanewokasegukoto to nihongo wo manabu) kotodesu) rằng mong muốn của tôi là được đến Nhật Bản, kiếm tiền nuôi gia đình và cải thiện tiếng Nhật của mình.

3. Cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật trong ngày đầu tiên đi làm

Xem thêm: Cách hiểu và áp dụng đúng đắn FCA – Điều kiện Incoterms độc đáo trong hoạt động ngoại thương

Bạn hãy giới thiệu bản thân ngắn gọn bằng tiếng Nhật trong ngày đầu đi làm

Hãy giới thiệu ngắn gọn về bản thân bằng tiếng Nhật trong ngày đầu tiên đi làm

Lời giới thiệu là rất quan trọng để bạn gây ấn tượng với doanh nghiệp và các đồng nghiệp khác trong ngày đầu tiên đi làm. Đây là một cách đơn giản để giới thiệu bản thân vào ngày đầu tiên đi làm:

  • は じ め ま し て, ア ン と し ま す.ど う ぞ イ し く お 銀 い 之 し ま す (hajimemashite.an to moushimasu.douzo yoroshiku onegaishimasu) nghĩa là: Tôi là một, lần đầu gặp mặt, mong được sự giúp đỡ của các bạn.
  • ベ ト ナ ム か ら 来 ま し た ア ン と し ま す.ど う ぞ イ し く お 銀 い 之 し ま す (betonamu kara kimashita an to moushimasu. Douzo yoroshiku onegaishimasu.) Có nghĩa là: Tôi đến từ Việt Nam và tôi đang tìm kiếm sự giúp đỡ.
  • / ul>

    Để giới thiệu cụ thể về bản thân, bạn có thể nói: は じ め は じ め, と ま す.何 何 何 ます ます ので ので ので ので ので 宜しく (((( ) tức là xin chào, tôi là một. Vì còn nhiều điều chưa biết nên mình sẽ làm việc chăm chỉ và mong được các bạn giúp đỡ.

    4. Ví dụ về câu tự giới thiệu bản thân đơn giản trong tiếng Nhật

    Bạn có thể thêm phần giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật của mình bằng một số mẫu câu sau:

    • は じ ま ま て て. : Rất vui được gặp bạn.
    • … と Shin し ま す. : Tên tôi là …
    • Năm nay là … 歳 で す. : Năm nay tôi … tuổi
    • … か ら 来 ま し た. : Tôi đến từ …
    • Học sinh trung học / sinh viên đại học / sinh viên で す. : Em là học sinh cấp 3 / cấp 3 / sinh viên cấp 3 / sinh viên đại học.
    • Đại học を し ま し た. : Tôi đã tốt nghiệp đại học.
    • ま だ Độc thân で す. :Tôi vẫn độc thân.
    • Kết hôn し て い ま す. :Tôi đã kết hôn.
    • Gia đình は… 人 い ま す. Mẹ, cha, em gái và tư nhân. : Gia đình tôi có … người: bố, mẹ, chị gái và tôi
    • Sở thích は 音 楽 を 文 く こ と で す: Sở thích của tôi là nghe nhạc.
    • Bác sĩ trong mơ に な り た い で す: Ước mơ của tôi là trở thành bác sĩ.
    • ど う ぞ よ ろ し く お 館 い し ま す: Tôi rất mong được giúp đỡ người khác.

    5. Đoạn văn giới thiệu bản thân tiếng Nhật

    Để chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn, bạn có thể viết phần giới thiệu của mình bằng tiếng Nhật thành một đoạn văn cụ thể.

    5.1 Giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật khi đi xin việc

    Bạn có thể ghi những ý chính và viết thành một bài giới thiệu ngắn bằng tiếng Nhật

    Bạn có thể viết ra ý chính và một đoạn giới thiệu ngắn bằng tiếng Nhật

    は じ め.ナ ム と ま す.ハ ノ イ か ら đến ま し. Năm này qua năm khác, テ ク ノ ロ ジ ー Đại học Đại học Đại học の の の 工 學 の số cử nhân を Tốt nghiệp し し ま し た た. . qianqianqian の hui xã hội xã hội

    Ý nghĩa của đoạn văn trên là: Rất vui được gặp bạn, tôi tên là nam, đến từ Hà Nội. Tôi tốt nghiệp Cử nhân Kỹ thuật tại Đại học Bách khoa năm 2009. Tôi đã làm việc trong một công ty nổi tiếng từ 2 năm trước. Điểm mạnh của tôi là tôi đã phát triển sự hiểu biết vững chắc về các hoạt động công nghệ thông tin trong quá trình phấn đấu từ nhân viên mới đến vị trí quản lý. Bằng cấp và kinh nghiệm làm việc của tôi cho thấy tôi là người phù hợp với yêu cầu này. Điều khiến tôi cần phải cố gắng hơn là tính nhút nhát của mình, nhưng chắc chắn điều đó không ảnh hưởng đến công việc của tôi. Tôi mong muốn được tham gia cùng nhóm của bạn để khám phá những điều mới và cải thiện kỹ năng của mình. Dù khó khăn đến đâu, tôi cũng sẽ cố gắng hết sức mình.

    5.2 Nói về điểm mạnh của bạn khi đi xin việc

    Bạn có thể viết một đoạn giới thiệu bản thân nói rõ về điểm mạnh của mình

    Bạn có thể viết một đoạn văn về bản thân giải thích điểm mạnh của bạn

    は じ め.ト と と ナ ム デ ィ し と ゥ ン を ン ム デ ィ ン ナ ム ン ナ ム デ ィ ハ ノ ハ ノ ィ ム デ ィ ノ ハ ノ ハ ノあ り họp riêng, cùng đối tác thúc thúc quan trọng nô tài gọt hoa quả. .の の ,,,, jlpt3 jlpt3 の, オ フ ィ ス の の コ ン ピ ュ ー タ ー コ ン ピ ュ ー タ ー コ ン ピ ュ ー タ ピ ュ ピ.

    có nghĩa là: tôi tên là thu, rất vui được gặp bạn. Tôi quê ở tỉnh Nam Định, tôi đã tốt nghiệp Đại học Bách Khoa Hà Nội năm 2018. Tôi thích chơi bóng rổ và tôi đại diện cho trường trong nhiều trò chơi khác nhau. Tham gia thi đấu thể thao và thi đấu chuyên nghiệp đã rèn luyện cho tôi nhiều kỹ năng. Tôi cũng là một thành viên tích cực của Hiệp hội Cựu sinh viên và đã có công trong việc tổ chức các buổi gặp mặt của các cựu sinh viên. Trong quá trình học, tôi đã phát triển các kỹ năng cần thiết để phục vụ cho công việc của mình như: khả năng ngoại ngữ lên đến jlpt n3, kỹ năng vi tính văn phòng thành thạo, thuyết trình và truyền đạt thông tin một cách thuyết phục. Vì vậy, tôi đã ứng tuyển vào vị trí dịch vụ khách hàng của công ty. Cảm ơn vì đã lắng nghe, hy vọng chúng ta có những phút giây vui vẻ.

    5.3 Giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật trong buổi phỏng vấn xklĐ

    Bạn hãy giới thiệu về tình trạng gia đình và mong muốn của bản thân khi phỏng vấn

    Vui lòng cho chúng tôi biết về hoàn cảnh gia đình của bạn và kỳ vọng phỏng vấn

    は じ め ま し て, a と Shin し ま す. Năm nay hai mươi tuổi.ナ ム デ ィ ン ら ら ま し た. Kết hôn し て い ま す.は gia đình い ま す. Cha, mẹ và vợ. May mắn げ げ げ づ す.本 読 む で す Tiếng Nhật 働 き に た い Lý do và し て は し て は し し shishishishishi の の を を て き き た た か ら か ら か ら か. Câu lạc bộ xã hội の の 発 発 発 発 発 発 展 も に に Cuộc sống カ バ ー カ バ ー カ バ ー

    Bản tự giới thiệu bằng tiếng Nhật này có thể được dịch là: Rất vui được gặp bạn, tên tôi là a, và tôi 20 tuổi. Tôi đến từ Nanding và tôi đã kết hôn. Gia đình tôi gồm 4 người, bố, mẹ, tôi và vợ. Sở thích của tôi là nghe nhạc, đọc sách và khám phá những điều mới. Lý do tôi muốn làm việc tại Nhật Bản là để nâng cao trình độ tiếng Nhật, nâng cao kỹ năng làm việc và hy vọng sẽ giúp công ty ngày càng phát triển. Đồng thời tăng thêm nguồn thu nhập đủ trang trải cho cuộc sống của bản thân và gia đình. Vì vậy, dù có khó khăn đến đâu, tôi cũng sẽ cố gắng hoàn thành tốt. Mong các bạn giúp đỡ.

    5.4 Các ví dụ về tự giới thiệu bản thân trong giao tiếp hàng ngày

    は じ め ま し て Riêng tư.は ホ ア ン と Shin し ま す. Năm nay mười ba tuổi, Tokyo に ん で い ま す.ベ ト ナ ム で す. Nhật Bản に 2 đến て い ま す. Bây giờ là một câu lạc bộ b địa phương で nó

    Có thể dịch là: Rất vui được gặp bạn, tôi tên là Hoàng, tôi 23 tuổi. Tôi sống ở thành phố Tokyo, tôi là người Việt Nam và tôi đã ở Nhật Bản được hai năm. Tôi hiện đang là nhân viên phụ trách của một công ty trong khu vực … công việc chính của tôi là ghi nhãn dữ liệu. Tôi thực sự thích tập thể dục vào sáng sớm, đi dạo vào cuối tuần và thưởng thức cảnh đẹp của Nhật Bản. Rất vui được gặp bạn và mong được bạn giúp đỡ.

    5.5 Giới thiệu bản thân với sinh viên

    Đối với học sinh cũng cần giới thiệu bản thân vào ngày đầu tiên nhập học

    Học sinh cũng cần giới thiệu bản thân vào ngày đầu tiên đi học

    trong>

    Hãy bình tĩnh và bình tĩnh, người lớn, khi nghĩ về điều đó, khi nghĩ về điều đó

    ど う ぞ よ ろ し く お Chúc い し ま す.

    Phần tự giới thiệu này có thể được dịch sang tiếng Nhật: Rất vui được gặp bạn, tên tôi là Lan, và tôi là một cô bé 12 tuổi. Hôm nay là ngày đầu tiên tôi đến trường này. Rất vui được gặp bạn và kết bạn mới. Em sẽ cùng anh trải qua những ngày tháng hạnh phúc tuổi học trò.

    Tôi tự nhận mình là người ít nói, điềm đạm, đôi khi hơi cục cằn. Nhưng tôi luôn biết cách kiểm soát bản thân, và tôi nhất định không để điều đó cản trở niềm vui của chúng tôi trong lớp. Tôi thực sự đánh giá cao sự hài hước và nụ cười, vì vậy tôi hy vọng chúng ta có thể là bạn tốt của nhau.

    Rất vui được gặp tất cả các bạn ngày hôm nay và mong nhận được sự giúp đỡ của các bạn.

    Trên đây là tổng hợp một số câu giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật khi phỏng vấn và giao tiếp hàng ngày. Hy vọng những thông tin trên sẽ hữu ích cho buổi phỏng vấn và công việc sau này của bạn.

    Xem thêm: Định hướng khách hàng là gì? Quan điểm và các nguyên tắc hàng đầu

    Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.