• Trang chủ
  • Hỏi đáp
  • Nguyên lý về sự phát triển? Ý nghĩa phương pháp luận rút ra từ nguyên lý về sự phát triển?
11 lượt xem

Nguyên lý về sự phát triển? Ý nghĩa phương pháp luận rút ra từ nguyên lý về sự phát triển?

1. Khái niệm phát triển

– Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, phát triển là một phạm trù triết học dùng để khái quát quá trình từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ chưa đầy đủ đến hoàn thiện hơn. ..

Bạn đang xem: Phát triển trong triết học là gì

– Chúng ta cần phân biệt giữa khái niệm “vận động” và khái niệm “phát triển”:

+ Chuyển động thường là tất cả các quá trình chuyển đổi. Phạm vi của khái niệm này lớn hơn khái niệm phát triển.

+ Phát triển là sự vận động có xu hướng tạo ra cái mới theo quy luật. Sự phát triển liên quan đến sự ra đời mới này.

Theo kết quả của sự phát triển, cơ cấu tổ chức, cách mọi thứ tồn tại và vận động cũng như các chức năng nội tại của chúng ngày càng trở nên hoàn thiện hơn. Vì vậy, phát triển là một trường hợp đặc biệt của thể thao.

– Quan điểm biện chứng, thừa nhận tính phức tạp, phi tuyến tính của quá trình phát triển. Con đường phát triển rất phức tạp và quanh co, không thể loại trừ những bước lùi.

2. Bản chất phát triển

2.1. Tính khách quan của sự phát triển

– Mọi sự vật, hiện tượng trong thực tế luôn vận động và phát triển một cách khách quan, không phụ thuộc vào ý thức của con người. Đây là một chân lý bất thành văn, cho dù ý thức con người có nhận thức được hay không, có mong muốn hay không.

Nguồn gốc của sự phát triển nằm ở bản thân các sự vật, hiện tượng. Đó là sự thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập của mọi sự vật, hiện tượng.

Phát triển là quá trình tự thân (tự nó, thông qua chính nó) của mọi sự vật, hiện tượng.

– Quan điểm khách quan về sự phát triển của chủ nghĩa duy vật biện chứng phủ nhận quan điểm phát triển của chủ nghĩa duy tâm và siêu hình.

Quan điểm duy tâm cho rằng nguồn gốc của sự phát triển nằm ở các lực lượng siêu nhiên, phi vật chất (thần thánh, thần linh) hoặc ý thức của con người. Tức là chúng ở bên ngoài sự vật, hiện tượng.

Quan điểm siêu hình cho rằng các sự vật và hiện tượng về bản chất là “tĩnh” chứ không phải là phát triển. Nói cách khác, phát triển chỉ là sự thay đổi đơn giản về lượng (lượng, quy mô …) mà không có sự thay đổi về chất.

2.2. Phát triển và phổ biến

Sự phát triển xảy ra trong mọi lĩnh vực tự nhiên, xã hội và tư tưởng. Từ hiện thực khách quan đến những khái niệm, phạm trù phản ánh hiện thực đó.

Trong thực tế, không có gì hoặc hiện tượng nào là tĩnh và vẫn cố định trong suốt quá trình tồn tại của nó.

2.3. Di sản của sự phát triển

Việc tạo ra những phát triển mới phải dựa trên sự chọn lọc, kế thừa, giữ lại và cải tiến ít nhiều những bộ phận, tính năng, thuộc tính cũ hợp lý …; Tích hợp cái cũ. Đổi lại, cái mới sẽ phát triển thành cái khác dựa trên sự kế thừa này.

Xem thêm: Điều kiện kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện

Đây là một quá trình phủ định biện chứng. Sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất. Quá trình này lặp lại vô hạn, vô tận.

2.4. Sự phong phú và đa dạng của sự phát triển

Sự phát triển có nhiều hình thức, nhiều màu sắc và biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau.

Sự phong phú của các dạng vật chất và cách chúng tồn tại quyết định sự phong phú của sự phát triển. Môi trường, không gian, thời gian và những điều kiện, hoàn cảnh khác nhau tác động vào các sự vật, hiện tượng cũng làm cho chúng phát triển khác nhau.

Trong thế giới hữu cơ, sự phát triển thể hiện ở khả năng cơ thể thích ứng với những thay đổi của môi trường, như khả năng tự sản xuất ngày càng tăng …

Sự phát triển của xã hội thể hiện ở việc con người có khả năng chinh phục tự nhiên và cải tạo xã hội.

Đối với trí óc, phát triển là khả năng nhận thức sâu sắc hơn, đầy đủ hơn và đúng đắn hơn.

3. Ý nghĩa phương pháp luận rút ra từ các nguyên tắc phát triển

Xuất phát từ việc nghiên cứu quy luật phát triển của sự vật, hiện tượng, hãy rút ra quan điểm phát triển trong nhận thức và hoạt động thực tiễn. Từ điển này yêu cầu:

Thứ nhất: Khi xem xét các sự vật và hiện tượng, chúng ta phải để chúng vận động và phát triển.

-Chúng ta không những phải nắm bắt được màu sắc chân thực của sự vật hiện hữu trước mắt, mà còn phải nắm được xu hướng phát triển trong tương lai và khả năng biến đổi của nó. Với tư duy khoa học, chúng ta phải làm sáng tỏ các xu hướng chi phối của tất cả các quá trình chuyển đổi khác nhau này.

– Quan điểm phát triển hoàn toàn đối lập với quan điểm bảo thủ, trì trệ, thành kiến. Việc tuyệt đối hóa một nhận thức nhất định về một sự vật có được trong một hoàn cảnh lịch sử cụ thể như nhận thức đúng đắn duy nhất về sự phát triển tiếp theo của toàn bộ sự vật dẫn chúng ta đi lạc hướng. Lỗi nghiêm trọng.

Thứ hai: Không dao động trước những xoay vần của sự phát triển thực tiễn.

Chúng ta cần khẳng định rằng các sự vật, hiện tượng phát triển theo một quá trình biện chứng mâu thuẫn. Vì vậy, tất nhiên chúng ta phải nhận ra rằng bản chất quanh co và phức tạp của sự phát triển là một hiện tượng phổ biến.

Quan điểm phát triển kéo theo sự nhìn nhận, đánh giá một cách khách quan các sự vật, hiện tượng ở mỗi bước thụt lùi tương đối. Bi quan về sự thụt lùi tương đối có thể khiến chúng ta mắc phải những sai lầm thảm khốc.

Thứ ba: Chúng ta phải tích cực tìm cách thúc đẩy sự phát triển của sự vật, hiện tượng.

-Chúng ta muốn chủ động, tích cực nghiên cứu để tìm ra những mặt trái trong mọi sự vật, hiện tượng. Từ đó xác định những biện pháp thích hợp để giải quyết mâu thuẫn nhằm tạo điều kiện cho sự vật, hiện tượng phát triển.

Việc xác định biện pháp cũng cần căn cứ vào từng giai đoạn và tình hình cụ thể của sự vật, hiện tượng. Vì sự phát triển diễn ra theo nhiều giai đoạn từ thấp đến cao, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn.

–Vì trong quá trình phát triển tính kế thừa, chúng ta phải tích cực phát hiện và phát huy cái mới tương ứng, đồng thời tìm cách phát huy cái mới đó để giữ vai trò chủ đạo.

Xem thêm: Sơ đồ thửa đất là gì? Cách xem sơ đồ thửa đất

Chúng ta cũng cần tìm cách kế thừa những bộ phận, thuộc tính … cũ hợp lý, đồng thời kiên quyết loại bỏ những cái cũ kỹ, lạc hậu cản trở sự phát triển.

Thứ tư: Tích cực học tập, tích lũy kiến ​​thức khoa học và thực tiễn.

Tuyệt đối tránh bảo thủ, trì trệ trong suy nghĩ và hành động.

——Phát triển là sự tích lũy về lượng để tạo ra sự thay đổi về chất. Vì vậy, chúng ta phải luôn cố gắng làm cho sự vật, hiện tượng tích lũy đủ về lượng, từ đó gây ra những biến đổi về chất.

4. Cái nhìn tổng thể là gì?

Chế độ xem tổng thể là gì? – Quan điểm tổng hợp được hiểu là quan điểm khi nghiên cứu, xem xét sự vật phải tập trung vào tất cả các yếu tố, các mặt, kể cả các khâu gián tiếp hoặc trung gian liên quan đến sự vật.

Điều này xuất phát từ các mối quan hệ tồn tại trong quy luật phổ quát của các hiện tượng và sự vật trong thế giới. Cần phải có một cái nhìn tổng thể, như bất cứ thứ gì tồn tại trong bất kỳ mối quan hệ nào. Và không có gì tồn tại độc lập, biệt lập, không phụ thuộc vào những thứ khác.

Ví dụ về Chế độ xem toàn diện

Trong công tác chỉnh đốn Đảng Cộng sản Việt Nam, không những phải quan tâm đến quan hệ nội bộ mà còn phải quan tâm đến quan hệ giữa sự vật này với sự vật khác. Trong hơn 20 năm đổi mới, Đảng ta đã đồng thời áp dụng các phương tiện, biện pháp khác nhau để đạt hiệu quả đổi mới cao nhất. Không chỉ cần sử dụng tài nguyên của đất nước, mà còn cần tìm kiếm sự giúp đỡ của các quốc gia khác. Cả yếu tố chủ quan và yếu tố khách quan bên ngoài đều được sử dụng.

Chế độ xem tổng thể là gì? Một ví dụ khác về quan điểm toàn diện là học tập. Để đạt được thành tích tốt trong học tập, một người cần có nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Bạn không chỉ cần nỗ lực và trí tuệ của bản thân mà còn cần học hỏi thêm nhiều điều từ sách vở và cuộc sống. Kiến thức cần được bồi đắp cả về mặt lý thuyết và thực tế để trở nên hoàn hảo. Một người học hành tử tế đến mấy cũng không thể toàn diện, cũng cần có một công việc tốt và một cuộc sống tốt.

5. Phương pháp toàn diện

5.1. Cơ sở lý thuyết của quan điểm toàn diện

Theo quan điểm phương pháp luận khoa học của chủ nghĩa duy vật biện chứng, mối quan hệ giữa sự phát triển và tính phổ biến được vận dụng để cải tạo hiện thực và nhận thức. Đây cũng là cơ sở lý luận và phương pháp luận của quan điểm toàn diện. Mọi sự vật, sự kiện trên thế giới đều tồn tại song song trong những mối quan hệ đa dạng và phong phú.

Khi nhận thức được các hiện tượng, sự vật và sự kiện trong cuộc sống của mình, chúng ta cần xem xét một cách tổng thể. Xem xét sự vật này có liên quan như thế nào với thứ khác để tránh những cái nhìn phiến diện. Để tránh những nhận định chủ quan về con người hay sự vật. Không được nghĩ ra, nhưng là một bản tóm tắt vội vàng về tính thường xuyên hoặc bản chất của chúng.

5.2. Các yêu cầu đối với chế độ xem toàn cầu là gì?

Từ góc độ tổng thể, con người cần nhận thức sự vật thông qua các mối quan hệ tương hỗ. Mối quan hệ đó có thể là giữa các yếu tố, giữa các bộ phận, giữa sự vật này với sự vật khác, giữa các mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp. Chỉ từ một quan điểm tổng thể, chúng ta mới có thể hiểu đúng.

Hơn thế nữa, một cái nhìn tổng thể đòi hỏi sự chú ý và phân biệt từng mối quan hệ. Cụ thể hơn, đó là mối quan hệ chủ yếu với tất yếu, mối quan hệ giữa bên trong và bên ngoài, mối quan hệ với tự nhiên. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể hiểu được bản chất của sự việc.

Ngoài ra, tầm nhìn toàn diện cũng đòi hỏi con người phải nắm bắt được xu hướng phát triển của những thứ trong tương lai. Cũng như biết được sự tồn tại hiện tại của sự vật. Mọi người cần nhận thức được sự thay đổi, cho dù đó là tăng hay giảm.

Ví dụ, một cái nhìn tổng thể: Khi bạn nhận xét về ai đó, không thể có cái nhìn phiến diện về thế giới bên ngoài. Cần chú ý đến các yếu tố khác như bản chất con người, mối quan hệ với người khác, hành vi và hành động trong quá khứ và hiện tại. Chỉ khi hoàn toàn hiểu nhau, bạn mới có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình.

6. Mối quan hệ giữa quan điểm tổng thể và quan điểm lịch sử cụ thể

Theo mối quan hệ giữa quan điểm toàn diện và quan điểm lịch sử cụ thể, các đặc điểm, thuộc tính của đối tượng nhận thức cần được xem xét trong quá trình xử lý và nhận thức tình hình. Các tình huống trong thực tế đòi hỏi cách xử lý khác nhau trong thực tế.

Cần đặt sự vật trong điều kiện thời gian, không gian và từng điều kiện lịch sử cụ thể với những mối quan hệ cụ thể. Cụ thể là xem xét mối quan hệ giữa các ảnh hưởng bên trong và bên ngoài. Mối quan hệ giữa khách quan và chủ quan, gián tiếp và trực tiếp.

Ví dụ toàn diện: Trong Chiến tranh Việt Nam, Hồ Chí Minh đã xác định mối quan hệ giữa nhân dân thuộc địa và đế quốc xâm lược, mối quan hệ giữa nhân dân các nước bị thực dân và nhân dân, với các nước đế quốc bóc lột. Mối quan hệ giữa giai cấp công nhân và giai cấp nông dân, mối quan hệ giữa giai cấp thống trị với quần chúng nhân dân, v.v … Chỉ khi nắm vững mối quan hệ giữa lý luận với thực tiễn và mối quan hệ giữa các mối quan hệ này thì chiến tranh Việt Nam mới có thể thắng lợi hoàn toàn.

Xem thêm: Khách hàng là Thượng đế – nên hiểu và vận dụng thế nào cho đúng? [Câu chuyện hàng tuần – 01]

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.