• Trang chủ
  • Hỏi đáp
  • Vị thế xã hội là gì ? Vai trò xã hội là gì ? Các thành tố cơ bản cấu thành cơ cấu xã hội
14 lượt xem

Vị thế xã hội là gì ? Vai trò xã hội là gì ? Các thành tố cơ bản cấu thành cơ cấu xã hội

1. Địa vị xã hội

1.1 Khái niệm vị trí

Theo quan điểm của Robertson: Địa vị là một địa vị xã hội. Mỗi vị trí xác định vị trí của một cá nhân hoặc nhóm xã hội trong cơ cấu xã hội, và mối quan hệ của cá nhân và nhóm xã hội đó với xã hội xung quanh.

Bạn đang xem: Vị thế xã hội gán cho là gì

quan điểm của

h. ngư dân: Chức vụ là vị trí của một người trong cơ cấu tổ chức xã hội theo nhận định và đánh giá của xã hội. Địa vị xã hội là địa vị (địa vị) hoặc thứ hạng được trao cho một người một cách khách quan bởi những người sống với anh ta.

Vì vậy, địa vị là vị trí xã hội của một người hoặc một nhóm người trong cấu trúc xã hội, do xã hội mà người đó đang sống sắp xếp, coi trọng hoặc đánh giá cao. Nói đến địa vị là nói đến chức vụ liên quan đến trách nhiệm và quyền lợi, nghĩa vụ tương ứng với chức vụ, cao thấp.

1.2 Đặc điểm Vị trí

+ Địa vị không nhất thiết phải gắn với những người có uy tín và địa vị cao

+ Trạng thái không chỉ phụ thuộc vào ý kiến ​​chủ quan của mỗi người về bản thân.

+ Vị trí của mọi người cần được so sánh hoặc tương quan với các tiêu chuẩn khách quan của xã hội

+ Trạng thái của mỗi người tương đối ổn định, không đơn thuần dựa vào những phán đoán thất thường của những người xung quanh.

1.3 các yếu tố tạo nên vị trí

Có nhiều yếu tố tạo nên vị trí của mỗi người, chẳng hạn như:

– Dòng họ, nguồn gốc, tầng lớp xã hội, đẳng cấp, chủng tộc, dân tộc, dân tộc … là một trong những yếu tố quan trọng tạo nên địa vị của một người.

+ Của cải: Địa vị kinh tế cũng tham gia cấu thành địa vị của con người. Tuy nhiên, các hình thức giàu có khác nhau ngụ ý mức độ tham gia khác nhau trong việc đạt được bản sắc.

+ Nghề nghiệp: Các nghề nghiệp khác nhau có ý nghĩa khác nhau về những gì tạo nên danh tính của một người. Tất nhiên, nó cũng sẽ thay đổi theo thời gian, tùy thuộc vào ý nghĩa thiết thực và lợi ích của những nghề nghiệp này.

+ Quyền lợi từ các vị trí và chức vụ: Các vị trí khác nhau có tiếng nói và quyền lợi khác nhau. Ví dụ: Người quản lý ngân hàng được xã hội tôn trọng hơn là nhân viên.

+ Trình độ học vấn: Trình độ học vấn càng cao thì địa vị xã hội càng cao. Ví dụ: giáo sư có địa vị xã hội cao hơn y tá.

+ Các VIP của cấp bậc, tôn giáo, tộc, làng, bản … cũng tham gia tạo địa vị xã hội.

+ Đặc điểm sinh lý, giới tính: Cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cấu tạo vị trí của cơ thể con người.

+ Các thuộc tính khác như: nhan sắc và thể lực, thông minh, lanh lợi, gan dạ, dũng cảm, dám mạo hiểm, dám nghĩ, dám làm, giao tiếp tốt, có ý chí kiềm chế sự hài lòng nhất thời, tuổi kết hôn, địa vị vợ hoặc chồng, vv cũng ảnh hưởng đến địa vị xã hội của một người.

Có thể nói, các yếu tố cấu thành các vị trí nêu trên không tồn tại biệt lập, cũng không tách rời nhau mà được phối hợp với nhau theo những cách khác nhau. Vị trí nhất định của một số người được hình thành bởi sự tồn tại của các giá trị quy phạm hoặc hệ thống phong tục tập quán truyền thống đối với từng người, từng thời điểm, từng hoàn cảnh hoặc từng giai đoạn lịch sử cụ thể, vùng miền, địa danh và quốc gia.

<3

Mỗi người có nhiều địa vị xã hội khác nhau, và do tham gia vào nhiều mối quan hệ xã hội khác nhau nên có nhiều địa vị tương ứng. Tuy nhiên, trong địa vị của cá nhân, địa vị nghề nghiệp chiếm ưu thế trong tất cả các địa vị, bởi vì nghề nghiệp là hoạt động cơ bản nhất trong đời sống xã hội của con người.

Tóm lại: Địa vị xã hội là vị trí của một cá nhân hoặc một nhóm người trong một hệ thống cơ cấu xã hội. Địa vị xã hội quy định “quyền lực và sức mạnh” và hành vi của các cá nhân và nhóm trong các mối quan hệ và mối quan hệ của họ với những người xung quanh.

2. Vai trò xã hội

2.1 Khái niệm về vai trò xã hội

Theo Robertson, vai trò là một tập hợp các chuẩn mực, hành vi, nghĩa vụ và quyền liên quan đến một vị trí cụ thể

Một số tác giả cho rằng vai trò xã hội là một hành vi hoặc hoạt động mà xã hội mong đợi một cá nhân hoặc một nhóm người thực hiện theo cách tương ứng với vị trí của họ.

Vai trò xã hội là một tập hợp các mẫu hành vi và hành vi được sử dụng để thực hiện các nhiệm vụ nhất định. Vai trò xã hội của một người có nghĩa là người đó phải đảm nhận hoặc thực hiện đầy đủ các hành vi, nghĩa vụ và chuẩn mực dựa trên bản sắc của mình, đồng thời nhận được các lợi ích xã hội. Hiệp hội nên đóng góp.

Định nghĩa này gợi ý rằng, tương ứng với địa vị, có một kiểu hành vi được xã hội mong muốn, là ảnh hưởng của địa vị xã hội đó. Vị trí của một người luôn được xác định một cách khách quan bởi vai trò của người đó. Đồng thời, địa vị của cá nhân chỉ có thể được củng cố nếu cá nhân đó thực hiện đúng nhiệm vụ của mình.

2.2 Nội dung nghiên cứu vai trò xã hội

Có một số điều cần lưu ý khi nghiên cứu nhân vật:

Thứ nhất: Vai trò xã hội có thể có các mức độ biểu hiện khác nhau hoặc các sắc thái khác nhau của các mẫu phong cách.

Thứ hai: Vai trò không bao gồm các phương thức biểu hiện bên ngoài, mà còn bao gồm các phương thức bên trong của nội dung tâm lý.

Xem thêm: Hội Sở Ngân Hàng Tiếng Anh Là Gì ? Hội Sở Ngân Hàng Tiếng Anh Là Gì

Thứ ba: Nội dung của bất kỳ vai trò xã hội nào luôn liên quan đến các vai trò xã hội khác. Khi ai đó thực hiện vai trò của mình, hành động của họ liên quan đến vai trò của người khác.

Thứ tư: Mức độ thực hiện của một vai trò là linh hoạt ở một mức độ nhất định, nhưng mức độ linh hoạt chỉ có thể được chấp nhận ở một giới hạn nhất định. Vượt quá giới hạn này sẽ dẫn đến sai lệch, cho thấy rằng người đó không đóng đúng vai trò .

Thứ năm: Mức độ vai trò nhiều hay ít phụ thuộc vào mức độ tham gia nhiều hay ít vào các đoàn thể, tổ chức xã hội.

Thứ sáu: Áp lực vai trò xảy ra khi một cá nhân nhận thấy vai trò đó không phù hợp và khó hoàn thành vai trò đỏ đen, nhất là vai được nhiều người kỳ vọng và kỳ vọng quá cao.

2.3 Các loại vai trò

Khi nghiên cứu các vai trò, mọi người thuộc các loại sau:

  • Chỉ định vai trò

Chỉ định một vai trò là một vai trò được giao cho một người nào đó từ bên ngoài, có tính chất tự nhiên và người đó không thể lựa chọn họ có muốn hay không.

Nhưng cũng có thể nhân vật được đề cử là nhân vật được tạo ra bởi những cuộc thảo luận, thỏa thuận, mặc cả của người khác với ai đó.

  • Lựa chọn vai trò:

Một người nào đó tự nguyện đảm nhận vai trò thông qua nỗ lực và quyết định cá nhân của họ.

  • Vai trò chính:

Trong cuộc sống và công việc, một người có nhiều vai trò khác nhau, nhưng luôn có một vai trò duy nhất, được gọi là vai trò chủ chốt.

Các vai trò chính và chủ chốt không cố định mà thay đổi theo thời gian

Ví dụ, khi anh ấy còn đi làm, vai trò chính của anh ấy là kiếm tiền và kiếm tiền nuôi gia đình, nhưng khi về hưu, anh ấy đóng vai trò của một người nội trợ, đó là chìa khóa.

p>

  • Vai trò Chung:

Sự kết hợp các vai trò khác nhau của một người tạo ra một bộ mặt chung – đó là những gì đặc trưng cho người đó.

Ví dụ: giáo sư đại học là một chức vụ chung, tương ứng với đó giáo sư phải đảm nhận nhiều vai trò khác nhau của giáo sư và nghiên cứu, cả với tư cách là người cố vấn cho các sinh viên tiến sĩ và là một nhà quản lý.

3. Phân biệt trạng thái và vai trò

Địa vị là một vị trí xã hội, vị trí của một người hoặc một nhóm người trong cấu trúc xã hội. Vai trò là một tập hợp các tiêu chuẩn, hành vi, nghĩa vụ và quyền dựa trên danh tính của một cá nhân.

Nói về địa vị là nói về sự đánh giá thấp và so sánh với những người khác. Trong khi đó, các vai trò chủ yếu liên quan đến công việc của ai đó, trả lời câu hỏi anh ta làm gì hoặc đóng vai trò gì?

Địa vị liên quan trực tiếp đến địa vị xã hội của một giai cấp, một tầng lớp, một tầng lớp xã hội; vai trò liên quan đến nhân cách của một con người cụ thể. Nó là yếu tố tạo nên cá tính riêng biệt.

Kết quả của việc tích hợp và áp dụng các giá trị và tiêu chuẩn tồn tại và phổ biến trong xã hội.

Nói tóm lại: trong cuộc sống của mỗi cá nhân, tập thể hay nhóm xã hội dù ở đâu thì họ cũng sẽ phải đóng những vai trò khác nhau tương ứng với những vị trí đó. Như vậy mới thấy được vai trò của các cá nhân, nhóm, công ty, tổ chức xã hội đối với sự vận động và phát triển của đất nước.

4. Nhóm xã hội

4.1. Khái niệm nhóm xã hội

Nhóm xã hội là mối quan hệ giữa những người tạo thành một hệ thống xã hội nhất định.

Nói cách khác: Nhóm xã hội là một nhóm người liên kết với nhau về địa vị, vai trò, nhu cầu, lợi ích và các giá trị nhất định.

Do đó, cả hai khái niệm trên đều đề cập đến địa vị, vai trò và nhu cầu, lợi ích và mục tiêu xã hội. Định nghĩa đầu tiên nhấn mạnh các kiểu tương tác giữa các thành viên trong nhóm và định nghĩa thứ hai nhấn mạnh các mối quan hệ khác nhau giữa các thành viên trong nhóm dựa trên vị trí, vai trò và trách nhiệm. Vai trò dựa trên nhu cầu và lợi ích chung của từng thành viên.

4.2. Phân loại các nhóm xã hội

Nhóm là một phần không thể thiếu của xã hội. Theo cách phân chia, xã hội học được phân nhóm theo nhiều loại hình và cấp độ khác nhau, chẳng hạn như:

Theo quy mô, chúng tôi có nhóm lớn, nhóm nhỏ.

Nhóm nhỏ (hoặc nhóm được định nghĩa hẹp) là một nhóm nhỏ gồm những người có mối quan hệ trực tiếp và tương đối ổn định giữa các thành viên. Các mối quan hệ xã hội trong các nhóm nhỏ dưới dạng các liên hệ cá nhân, là cơ sở cho các mối quan hệ tình cảm, cũng như các giá trị và tiêu chuẩn hành vi cụ thể.

Nhóm lớn (hay nhóm theo nghĩa rộng) là tập hợp các cộng đồng nhóm, được hình thành trên cơ sở các hệ thống khái niệm xã hội hiện có và trên cơ sở các biểu tượng xã hội chung chủ yếu liên quan đến đời sống. Một đặc điểm của các nhóm lớn là các mối quan hệ có thể là gián tiếp vì số lượng thành viên quá lớn nên rất khó để một cá nhân có thể gặp gỡ trực tiếp tất cả mọi người. Các mối quan hệ trong các nhóm lớn thường được điều chỉnh bởi các quy tắc và luật lệ của tổ chức.

Xem thêm: Thường xuyên đau bụng từng cơn quanh rốn là dấu hiệu bệnh gì? | Vinmec

• Các nhóm nghề nghiệp có thể được phân biệt theo bản chất và lĩnh vực hoạt động, giáo dục, tuổi tác, giới tính, lãnh thổ, quốc tịch, dân tộc, tôn giáo, hiệp hội; nhóm chính và nhóm không thiết yếu; nhóm chính thức và nhóm phụ; Nhóm; Nhóm có thẩm quyền và Người phục tùng Các nhóm.

Trên thực tế, các nhà xã hội học cũng chia các nhóm thành các nhóm “thường xuyên” và có tổ chức. Nhóm thông thường là nhóm không nhất thiết phải được tổ chức một cách có cấu trúc và xác định chặt chẽ, mà chủ yếu do người sử dụng mục tiêu lựa chọn và sắp xếp theo những ký hiệu nhất định.

Đặc điểm quan trọng nhất của tất cả các loại nhóm, dù lớn hay nhỏ, chính thức hay không chính thức, đều phải do một người lãnh đạo. Uy tín, năng lực và phẩm chất đều được các thành viên trong nhóm coi trọng. Người phụ trách có thể tự phát hoặc được bổ nhiệm từ trong hoặc ngoài nhóm thông qua cơ chế thủ tục, bầu cử, đề bạt, bổ nhiệm. Vì vậy, nhóm có vị trí rất quan trọng trong quá trình nghiên cứu cơ cấu xã hội, có thể thấy được vai trò của nhóm đối với sự phát triển xã hội.

Tóm lại: Nghiên cứu nhóm xã hội là nghiên cứu về thành phần nhóm, cấu trúc, quá trình hình thành, các chuẩn mực và giá trị của nhóm, và các mối quan hệ giữa các thành viên trong nhóm.

5. Tổ chức xã hội

5.1 Khái niệm về thể chế xã hội

Theo robertsons: Tổ chức là một tập hợp bền vững các giá trị, chuẩn mực, vị trí, vai trò và các nhóm được huy động xung quanh các nhu cầu xã hội cơ bản.

Theo g.v. oxipon, thể chế là một tổ chức nhất định của các hoạt động xã hội và các mối quan hệ xã hội được thực hiện bởi một hệ thống phối hợp các chuẩn mực hành vi, giá trị và định hướng hợp lý.

Trên cơ sở kế thừa và phát triển, một số nhà khoa học đưa ra định nghĩa: Thiết chế xã hội là một hệ thống các cách thức, quy tắc chính thức và không chính thức do con người tạo ra nhằm điều chỉnh, điều chỉnh hành vi và hoạt động của cá, nhóm và tổ chức nhằm đáp ứng nhu cầu của các yêu cầu nhất định. nhu cầu của xã hội.Dù bằng cách nào, các thiết chế xã hội bao gồm các giá trị, vị trí và vai trò chuẩn tắc, được định nghĩa là các quy tắc, luật lệ và các hình thức kiểm soát để duy trì tổ chức xã hội, các hoạt động xã hội và các mối quan hệ xã hội. Thiết chế xã hội là những yếu tố cụ thể đảm bảo tính kế thừa và tính ổn định tương đối của các mối quan hệ trong khuôn khổ của một tổ chức xã hội cụ thể. Tất cả các hệ thống đều có những quy tắc, luật lệ và thậm chí cả những cơ chế vật chất riêng, trong khi các hệ thống xã hội là những sản phẩm nhân tạo, nhân tạo và những phương tiện do con người tạo ra. Vì vậy, mọi người có thể thay đổi, bổ sung và phát triển cho phù hợp để đáp ứng nhu cầu của mình

5.2 Đặc điểm của thể chế xã hội

– Các thể chế xã hội thể hiện tính bền vững tương đối của các chuẩn mực và chuẩn mực xã hội trong khuôn khổ trật tự xã hội và có khả năng tổ chức các lợi ích xã hội và cho phép xã hội phát triển như một kỷ luật.

  • Mỗi hệ thống xã hội thường có những điều chỉnh riêng để đáp ứng những nhu cầu riêng của xã hội.
  • Các thể chế thường phụ thuộc lẫn nhau và bổ sung cho nhau, duy trì các giá trị chuẩn mực chung phản ánh mục tiêu chung được xã hội chấp nhận.
  • Các thể chế thường là tâm điểm của các vấn đề xã hội lớn. Thể chế được xây dựng trên cơ sở những nhu cầu cơ bản của xã hội nhằm duy trì sự ổn định xã hội.

5.3 Loại tổ chức

Có nhiều hệ thống để đảm bảo sự ổn định và phát triển của xã hội. Các nhà xã hội học đã đề xuất các hệ thống cơ bản sau:

  • Hệ thống chính trị bảo đảm thiết lập và duy trì quyền lực chính trị của giai cấp thống trị có đặc điểm là nhà nước có chức năng hành pháp, bao gồm các cơ quan lập pháp, hành pháp và hành pháp. chính sách.

– Hệ thống kinh tế là sự điều chỉnh các hoạt động sản xuất kinh doanh tương ứng với các ngành kinh tế, có chức năng: sản xuất, trao đổi, phân phối và tiêu dùng của cải vật chất, hàng hoá và dịch vụ cần thiết cho đời sống. Thể chế đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển của các thể chế khác và của toàn xã hội.

  • Các cơ sở giáo dục có trách nhiệm xã hội hóa các thành viên mới thành những người trưởng thành có thể thích ứng và đáp ứng các nhu cầu khác nhau của xã hội. Cơ quan này thực hiện năm chức năng:

+ Chuẩn bị cá nhân cho sự nghiệp xã hội

+ Di sản văn hóa được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác

+ Giúp các cá nhân làm quen với các giá trị xã hội

+ Đóng một vai trò xã hội cá nhân

+ Tham gia vào việc điều chỉnh và kiểm soát hành vi của một cá nhân và các mối quan hệ xã hội.

  • Các cơ sở tôn giáo nhằm đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng, tín ngưỡng và sự giao cảm với siêu nhiên và thần thánh, đồng thời để điều chỉnh hành vi và hoạt động của tín đồ. Cơ quan này thực hiện các chức năng sau: Điều chỉnh tình dục; Duy trì việc phối giống / duy trì giống; chăm sóc. Nuôi dưỡng các thành viên trong gia đình; là đơn vị kinh tế và tiêu dùng.
  • Thể chế đạo đức là những quy tắc giá trị mang tính chuẩn mực liên quan đến việc đối xử với mọi người trong xã hội …
  • Thể chế văn hoá là những hoạt động mang tính chuẩn mực liên quan đến văn hoá, khoa học và nghệ thuật.

Với một hệ thống đa diện như vậy, mỗi nền văn hóa không chỉ cung cấp cho mọi người phương tiện và phương tiện để đáp ứng nhu cầu của họ về thức ăn, nơi ở, sự phụ thuộc lẫn nhau, an toàn, duy trì giống nòi, giảm bớt lo lắng và sợ hãi, mà quan trọng hơn là giúp mọi người xác định được ý nghĩa của của cuộc sống và sự vận hành ổn định của toàn xã hội. p>

Mỗi thể chế xã hội được đặc trưng bởi mục đích hành động, chức năng xã hội và chế độ trừng phạt đảm bảo những gì tồn tại và ngăn chặn sự sai lệch. Sự tồn tại, ổn định và phát triển của mọi xã hội không thể tách rời quản lý xã hội và kiểm soát xã hội. Hệ thống rối loạn sẽ dẫn đến rối loạn xã hội, không có hệ thống xã hội thì không có kỷ cương xã hội. Vì vậy, các thiết chế xã hội phải có chức năng quản lý xã hội và kiểm soát xã hội. Quyền khen thưởng, trừng phạt thành viên xã hội khi vi phạm nội quy, tiêu chuẩn, yêu cầu do xã hội quy định hoặc khen thưởng khi thành viên làm việc tốt, có ích cho xã hội.

6. Một số yếu tố của cấu trúc xã hội

– Nhóm xã hội

Nhóm xã hội là một nhóm người liên kết với nhau, trong đó các cá nhân có mối quan hệ trực tiếp và tương đối ổn định. Mối quan hệ nhóm được thể hiện dưới hình thức giao tiếp của từng cá nhân. Đây là cơ sở cho những mối quan hệ tình cảm khăng khít, thân thiện và những giá trị đặc biệt. Ví dụ nhóm gia đình, hiệp hội nghề nghiệp, đơn vị, cộng đồng.

Nhóm thứ cấp là nhóm có nhiều người (tổ chức quốc tế, thể chế nhà nước, đảng phái chính trị, công đoàn, đoàn thanh niên, nhóm xã hội, trường học, doanh nghiệp …). Trong phân nhóm, các quan hệ xã hội được thể chế hóa, thiết lập theo một quy trình chặt chẽ và các thành viên trong nhóm nhận thấy rằng nhóm của mình tồn tại vì một mục đích nhất định. Mối quan hệ giữa các thành viên được thể hiện cụ thể thông qua quan hệ quyền lực xã hội, tức là có quan hệ lãnh đạo – phục tùng, một số cá nhân có khả năng điều chỉnh hành vi, thái độ của người khác. Nói cách khác, trong nhóm này, các quan hệ quyền lực được phân bổ theo thứ bậc từ trên xuống dưới trong mạng.

Ngoài hệ thống quan hệ quyền lực, Tập đoàn còn bao gồm một loạt các vị trí và vai trò được thiết lập hợp pháp. Mỗi thành viên đều có vị trí rõ ràng trong nhóm, tức là khi đã là thành viên của nhóm, họ được trao trách nhiệm và quyền hạn ngay cả khi họ là người thấp nhất trong hệ thống phân cấp quyền lực. Để đảm bảo sự ổn định của nhóm, các cá nhân phải chấp hành nghiêm chỉnh nội quy, luật pháp của nhóm, chú ý những hành vi được phép và bị cấm.

Liên kết khi tác phẩm phù hợp với chuẩn mực xã hội và không phụ thuộc vào đặc điểm cá nhân của cá nhân, vì vai trò xã hội bắt nguồn từ mối quan hệ của cá nhân trong quá trình hoạt động của bài hát và mối liên hệ giữa các cá nhân. Điều quyết định hành động nào là đúng đắn và phù hợp với vai trò đó là các giá trị chung của xã hội như công lý, công bằng, tôn trọng tài sản cá nhân, bảo vệ cuộc sống gia đình, v.v. Xã hội hóa.

– Tổ chức xã hội

Một thiết chế xã hội là một tập hợp các giá trị, tiêu chuẩn, vị trí, vai trò, các nhóm xã hội bền vững được tạo ra một cách có chủ đích xung quanh các nhu cầu cơ bản của xã hội.

Như đã nói ở trên, nhóm xã hội là một tập hợp những người được kết nối với nhau bằng các mối quan hệ xã hội. Các mối quan hệ này được hình thành do tác động qua lại thường xuyên, ổn định, lâu dài, có định hướng. Trong quá trình tương tác này, các khuôn mẫu và vai trò hành vi được thể chế hóa, tức là được chuyển thành các thiết chế xã hội. Một nhóm xã hội, một cá nhân thực sự chỉ là một tập hợp những người thực thi một hệ thống xã hội. Các thiết chế xã hội nảy sinh, tồn tại và phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu xã hội. Các yếu tố tạo nên một hệ thống xã hội thường kết hợp và củng cố lẫn nhau.

Mỗi cơ quan xã hội có đối tượng mục tiêu riêng để đáp ứng các nhu cầu xã hội cụ thể liên quan đến chủ đề này

Sự vận động và phát triển của cơ cấu nhân khẩu – xã hội có ảnh hưởng to lớn đến sự vận động và phát triển của xã hội. Những thay đổi về quy mô dân số, nhân khẩu học và phân bố dân cư ảnh hưởng đến việc tiêu dùng hàng hoá và dịch vụ như lương thực, y tế, giáo dục, nhà ở, đầu tư tiết kiệm, sử dụng nhân lực, vốn, đất đai, công nghệ. Các thông số cơ bản của dân số, chẳng hạn như mức sinh, tỷ lệ tử vong và di cư, xác định quy mô và thành phần của lực lượng lao động trong tương lai. Do đó, nghiên cứu xu hướng thay đổi cơ cấu nhân khẩu học là yếu tố then chốt của nghiên cứu xã hội học pháp lý nhằm phát hiện sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các yếu tố tạo nên cấu trúc xã hội và những thay đổi kinh tế xã hội, từ đó đánh giá hiệu quả của đảng và xã hội. Chủ trương, chính sách, pháp luật của quốc gia về ổn định quy mô dân số và nâng cao chất lượng dân số.

Dân số của quốc gia chúng ta đang tăng lên hàng năm. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, đến ngày 1/4/2019, dân số đạt 96,2 triệu người, tăng khoảng 1 triệu người / năm, tương đương dân số trung bình của một tỉnh. So với phần còn lại của thế giới và khu vực ASEAN, dân số Việt Nam đứng thứ 15 trên thế giới và thứ 3 trong khu vực sau Indonesia (248,8 triệu) và Philippines (99,4 triệu). Năm tỉnh, thành phố đông dân nhất cả nước gồm: Thành phố Hồ Chí Minh 8.993.082 người, Hà Nội 8.053.663 người, Thanh Hóa 3.640.128 người, Ngee Ann 3.327.791 người và Đồng Nai 3.097.107 người. Pekan là một tỉnh có dân số ít, nếu xu hướng này tiếp tục thì nước ta sẽ gặp khó khăn lớn, thậm chí là rủi ro trong thời gian tới. Vì vậy, lúc này “kế hoạch hóa gia đình” hay “kế hoạch hóa gia đình” được coi là một trong những vấn đề kinh tế – xã hội chủ yếu của đất nước. Đây cũng là quan điểm nhất quán của đảng và đất nước ta trong nhiều năm qua.

Năm 2003, “Quy chế dân số” được ban hành, coi dân số là một trong những yếu tố quyết định đến sự phát triển bền vững của đất nước. Nghị định đã được sửa đổi vào năm 2008 và Quốc hội sẽ ban hành luật dân số. Năm 2011, Quyết định số 2013 / Qđ-ttg về chiến lược dân số và sức khỏe sinh sản Việt Nam giai đoạn 2011-2020 đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt. Đây là một bộ phận quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế – xã hội của đất nước, giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, nâng cao chất lượng cuộc sống của mỗi cá nhân, mỗi gia đình và toàn xã hội.

Thông quan (Chung)

Xem thêm: Quỹ đầu tư tài chính là gì? Danh sách các quỹ đầu tư tài chính uy tín nhất tại Việt Nam – Finhay

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.